Đại học Công nghiệp TP.HCM
Hỏi đáp về SHTT
Chủ đề năm học
QUYỀN TÁC GIẢ (BẢN QUYỀN)
26-03-2026

TÀI LIỆU ĐÀO TẠO
QUYỀN TÁC GIẢ (BẢN QUYỀN)

Chuyên đề thuộc lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

Dùng cho tập huấn / giảng dạy phổ biến kiến thức pháp luật

1. Quyền tác giả là gì?

Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Đây là một trong ba nhóm quyền lớn của Sở hữu trí tuệ (cùng với quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng).

Đặc điểm cốt lõi
  • Bảo hộ hình thức thể hiện của tác phẩm (câu chữ, hình ảnh, giai điệu cụ thể...), không bảo hộ ý tưởng, quy trình, phương pháp đằng sau nó.
  • Phát sinh tự động kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định (viết ra, ghi âm, vẽ ra...), không bắt buộc phải đăng ký mới có quyền.
  • Việc đăng ký chỉ nhằm mục đích tạo bằng chứng pháp lý thuận lợi khi xảy ra tranh chấp.

2. Đối tượng được và không được bảo hộ

2.1. Các loại hình tác phẩm được bảo hộ

Nhóm Ví dụ cụ thể
Tác phẩm viết Sách, giáo trình, bài báo, bài giảng, bài phát biểu
Tác phẩm âm nhạc, sân khấu Bài hát, bản nhạc, kịch, cải lương, múa rối
Tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng Tranh vẽ, tượng, logo, thiết kế đồ họa
Tác phẩm nhiếp ảnh, điện ảnh Ảnh chụp, phim, video clip
Tác phẩm kiến trúc Bản vẽ, công trình kiến trúc
Chương trình máy tính, sưu tập dữ liệu Phần mềm, ứng dụng, cơ sở dữ liệu có tính sáng tạo
Tác phẩm phái sinh Bản dịch, bản chuyển thể, bản cải biên, tuyển tập (nếu không xâm phạm quyền tác phẩm gốc)

2.2. Không thuộc phạm vi bảo hộ

  • Tin tức thời sự thuần túy đưa tin (chỉ là dữ kiện, số liệu).
  • Văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính, bản dịch chính thức của văn bản đó.
  • Quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu.

3. Chủ thể của quyền tác giả

  • Tác giả: người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm bằng lao động trí tuệ của mình.
  • Đồng tác giả: hai người trở lên cùng trực tiếp sáng tạo.
  • Chủ sở hữu quyền tác giả: có thể là chính tác giả, hoặc tổ chức/cá nhân giao nhiệm vụ, thuê sáng tạo tác phẩm (theo hợp đồng), hoặc người được thừa kế, chuyển giao quyền.
Lưu ý: Quyền nhân thân (trừ quyền công bố) luôn thuộc về tác giả, kể cả khi tác giả không phải là chủ sở hữu quyền tài sản (ví dụ: nhân viên sáng tác theo hợp đồng lao động cho công ty).

4. Nội dung quyền tác giả

4.1. Quyền nhân thân (gắn liền với tác giả, không thể chuyển nhượng — trừ quyền công bố)

  1. Đặt tên cho tác phẩm.
  2. Đứng tên thật hoặc bút danh; được nêu tên khi công bố, sử dụng tác phẩm.
  3. Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố.
  4. Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén, xuyên tạc gây phương hại đến danh dự, uy tín tác giả.

4.2. Quyền tài sản (có thể chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế)

  1. Làm tác phẩm phái sinh.
  2. Biểu diễn tác phẩm trước công chúng.
  3. Sao chép tác phẩm.
  4. Phân phối, nhập khẩu bản gốc/bản sao tác phẩm.
  5. Truyền đạt tác phẩm đến công chúng (qua internet, phát sóng...).
  6. Cho thuê bản gốc/bản sao chương trình máy tính, tác phẩm điện ảnh.
Ghi nhớ
Tổ chức, cá nhân khi khai thác, sử dụng một, một số hoặc toàn bộ các quyền tài sản nêu trên phải xin phép và trả tiền nhuận bút, thù lao cho chủ sở hữu quyền tác giả, trừ các trường hợp ngoại lệ.

5. Thời hạn bảo hộ

Loại quyền Thời hạn
Quyền nhân thân (trừ quyền công bố) Vô thời hạn
Quyền công bố tác phẩm & quyền tài sản — tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh 75 năm kể từ khi công bố lần đầu (nếu chưa công bố: 100 năm từ khi định hình)
Quyền công bố & quyền tài sản — các loại hình tác phẩm còn lại Suốt cuộc đời tác giả + 50 năm tiếp theo sau khi tác giả qua đời (đồng tác giả: tính từ khi tác giả cuối cùng qua đời)

Hết thời hạn bảo hộ, tác phẩm thuộc về công chúng, mọi người được sử dụng tự do nhưng vẫn phải tôn trọng quyền nhân thân (ghi tên tác giả, không xuyên tạc tác phẩm).

6. Quyền liên quan đến quyền tác giả

Là quyền của những chủ thể tham gia phổ biến, truyền tải tác phẩm đến công chúng, gồm:

  • Người biểu diễn (ca sĩ, nhạc công, diễn viên) đối với cuộc biểu diễn của mình.
  • Nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình đối với bản ghi do mình sản xuất.
  • Tổ chức phát sóng đối với chương trình phát sóng của mình.

7. Các hành vi xâm phạm quyền tác giả thường gặp

  • Sao chép tác phẩm mà không được phép (photocopy sách, tải phim lậu, sao chép phần mềm...).
  • Công bố, phân phối tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu.
  • Sửa chữa, cắt xén, xuyên tạc tác phẩm gây phương hại danh dự, uy tín tác giả.
  • Mạo danh tác giả; không nêu tên tác giả khi sử dụng tác phẩm (đạo văn).
  • Sử dụng tác phẩm mà không trả tiền nhuận bút, thù lao theo quy định.
  • Xuất bản, phát hành tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả.

8. Ngoại lệ: Sử dụng hợp lý không phải xin phép, trả tiền

Pháp luật cho phép sử dụng tác phẩm đã công bố trong một số trường hợp vì mục đích phi thương mại, với điều kiện không làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường tác phẩm và phải nêu tên tác giả, nguồn gốc tác phẩm, ví dụ:

  • Tự sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, học tập cá nhân.
  • Trích dẫn hợp lý tác phẩm để bình luận, minh họa trong tác phẩm của mình.
  • Sử dụng trong hoạt động giảng dạy tại lớp học, thi cử.
  • Sao chép để lưu trữ trong thư viện với mục đích nghiên cứu.
  • Biểu diễn tác phẩm sân khấu trong các buổi sinh hoạt văn hóa, tuyên truyền cổ động không thu tiền.

9. Thủ tục đăng ký bảo hộ quyền tác giả

Cơ quan tiếp nhận: Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch).

Bước Nội dung
1 Chuẩn bị hồ sơ: Tờ khai đăng ký, 2 bản sao tác phẩm, giấy tờ chứng minh nhân thân/tư cách pháp nhân, giấy ủy quyền (nếu có), tài liệu chứng minh quyền nộp đơn (nếu tác phẩm có đồng tác giả, đồng sở hữu, hoặc do thuê/giao nhiệm vụ)
2 Nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến tại Cục Bản quyền tác giả
3 Cục thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả (thời hạn khoảng 15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ)
Giấy chứng nhận không phải điều kiện để phát sinh quyền, nhưng là chứng cứ mặc định trước tòa án, cơ quan có thẩm quyền khi có tranh chấp — nên các tác giả, đơn vị sáng tạo vẫn được khuyến khích đăng ký.

10. Chế tài xử lý vi phạm

  • Biện pháp dân sự: buộc chấm dứt hành vi vi phạm, xin lỗi công khai, bồi thường thiệt hại.
  • Biện pháp hành chính: phạt tiền, tịch thu tang vật, đình chỉ hoạt động (áp dụng với vi phạm chưa đến mức truy cứu hình sự).
  • Biện pháp hình sự: truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan gây hậu quả nghiêm trọng, có tính chất thương mại (theo Bộ luật Hình sự).

11. Tình huống thảo luận

Tình huống 1
Một học sinh chụp lại toàn bộ nội dung một cuốn sách tham khảo rồi đăng lên nhóm Zalo của lớp để các bạn cùng học, không thu tiền. Hành vi này có xâm phạm quyền tác giả không? Vì sao?
Gợi ý trả lời: Có xâm phạm. Việc sao chép toàn bộ tác phẩm và phát tán cho nhiều người (cả lớp) vượt quá phạm vi "tự sao chép một bản để nghiên cứu, học tập cá nhân" mà pháp luật cho phép miễn trừ. Mục đích không thu tiền không phải là yếu tố quyết định — điều kiện tiên quyết là không được làm ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường tác phẩm (ở đây làm giảm nhu cầu mua sách của các bạn trong lớp). Cách làm phù hợp hơn: mỗi bạn tự mua hoặc mượn thư viện, hoặc chỉ trích dẫn một phần cần thiết kèm nguồn.
Tình huống 2
Một kênh YouTube sử dụng một đoạn nhạc nền có bản quyền trong video của mình, có ghi chú "nhạc không thuộc sở hữu của kênh" nhưng không xin phép và có bật kiếm tiền từ video. Việc ghi chú như vậy có đủ để không bị coi là vi phạm không?
Gợi ý trả lời: Không đủ. Ghi chú "nhạc không thuộc sở hữu của kênh" chỉ là lời thừa nhận tác giả, không thay thế cho việc xin phép và trả tiền nhuận bút/thù lao theo quy định — nhất là khi video có mục đích thương mại (bật kiếm tiền). Đây vẫn là hành vi sử dụng tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả/quyền liên quan, có thể bị nền tảng đánh bản quyền (copyright claim/strike) hoặc chủ sở hữu yêu cầu xử lý theo pháp luật.
Tình huống 3
Một bạn học sinh chép gần như nguyên văn bài văn mẫu tìm trên mạng để nộp bài kiểm tra, không ghi nguồn. Đây có phải là hành vi xâm phạm quyền tác giả (đạo văn) không? Hậu quả có thể xảy ra là gì?
Gợi ý trả lời: Có. Đây là hành vi không nêu tên tác giả khi sử dụng tác phẩm và mạo nhận là sản phẩm sáng tạo của mình (đạo văn), xâm phạm quyền nhân thân của người viết bài văn mẫu gốc. Về học đường, hậu quả thường là bị 0 điểm bài kiểm tra, kỷ luật theo quy chế nhà trường; nếu bài viết được công bố/sử dụng vào mục đích thương mại (ví dụ đăng lên trang bán tài liệu) thì còn có thể bị xử lý theo quy định về xâm phạm quyền tác giả.
Tình huống 4
Một giáo viên photo một chương trong sách giáo khoa để phát cho học sinh trong lớp học, phục vụ giảng dạy, không bán. Trường hợp này có thuộc diện "sử dụng hợp lý" được miễn trừ không?
Gợi ý trả lời: Về nguyên tắc, có — vì thuộc trường hợp "sử dụng tác phẩm trong hoạt động giảng dạy tại lớp học", phục vụ mục đích phi thương mại, không thu tiền, chỉ sao chép một phần hợp lý (một chương) chứ không phải toàn bộ sách. Tuy nhiên nếu photo toàn bộ cuốn sách để phát cho học sinh thay vì mua sách, hoặc lặp lại nhiều lần thành hoạt động có tính hệ thống thay thế việc mua tài liệu chính thức, thì có thể bị coi là vượt quá giới hạn "sử dụng hợp lý" và ảnh hưởng đến việc khai thác bình thường tác phẩm.

12. Câu hỏi ôn tập

Câu 1. Quyền tác giả bảo hộ ý tưởng hay hình thức thể hiện của tác phẩm? Vì sao pháp luật quy định như vậy?

Câu 2. Quyền tác giả phát sinh từ thời điểm nào? Việc đăng ký quyền tác giả có bắt buộc không?

Câu 3. Nêu 4 quyền nhân thân của tác giả. Quyền nào trong số đó có thể chuyển giao cho người khác?

Câu 4. Phân biệt "tác giả" và "chủ sở hữu quyền tác giả". Cho một ví dụ thực tế.

Câu 5. Kể tên ít nhất 3 hành vi xâm phạm quyền tác giả phổ biến trong môi trường học đường.

Câu 6. Trong trường hợp nào việc sao chép, sử dụng tác phẩm không cần xin phép, không phải trả tiền nhuận bút?

Đơn vị liên kết